YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kéo giãn
kéo giãn
拉伸
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kéo: sắc (高升) · giãn: ngã (顫升)
?
詞義
拉伸
常用搭配
kéo giãn cơ
拉伸肌肉
kéo giãn dây chằng
拉伸韌帶
例句
Tôi thường kéo giãn cơ sau khi tập thể dục.
我鍛鍊後常拉伸肌肉。
Bạn nên kéo giãn trước khi chạy.
你應該在跑步前拉伸。
舒緩按摩館
xoa
揉
bóp
捏
mát-xa
按摩
dưỡng sinh
養生
xông hơi
桑拿
giảm áp lực
減壓
常見問題
「拉伸」越南語怎麼說?
「拉伸」的越南語是 kéo giãn。
kéo giãn 是什麼意思?
kéo giãn 的意思是「拉伸」(動詞)。拉伸
kéo giãn 怎麼發音?
kéo giãn 有 2 個音節:kéo: sắc (高升) · giãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kéo giãn 常用嗎?
kéo giãn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kéo giãn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường kéo giãn cơ sau khi tập thể dục.(我鍛鍊後常拉伸肌肉。);Bạn nên kéo giãn trước khi chạy.(你應該在跑步前拉伸。)。
想讓「kéo giãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store