YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghép
ghép
拼
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — ghép: sắc (高升)
?
詞義
組合
常用搭配
ghép từ
拼字
ghép hình
拼圖
例句
Cô ấy ghép các mảnh lại với nhau.
她把碎片拼在一起。
Trẻ em thích ghép hình.
孩子們喜歡拼圖。
出現在這些詞條中
thận
腎臟
cấy ghép
移植
trò chơi ghép hình
拼圖
相關詞彙
đồ thủ công mỹ nghệ
工藝品
đo
測量
cuối cùng cũng
總算
tiếng cười
笑聲
ô
傘
fan điện ảnh
影迷
常見問題
「拼」越南語怎麼說?
「拼」的越南語是 ghép。
ghép 是什麼意思?
ghép 的意思是「拼」(動詞)。組合
ghép 怎麼發音?
ghép 有 1 個音節:ghép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghép 常用嗎?
ghép 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ghép 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy ghép các mảnh lại với nhau.(她把碎片拼在一起。);Trẻ em thích ghép hình.(孩子們喜歡拼圖。)。
想讓「ghép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store