YiWordsYiWords

trò chơi ghép hình

拼圖

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trò: huyền (低降) · chơi: ngang (平音) · ghép: sắc (高升) · hình: huyền (低降) ?

trò chơi ghép hình 拼圖

詞義

常用搭配

chơi trò chơi ghép hình
玩拼圖
ghép hình hoàn chỉnh
拼完整拼圖

例句

Bé thích chơi trò chơi ghép hình.
孩子喜歡玩拼圖。
Trò chơi ghép hình rất thú vị.
拼圖遊戲很有趣。

相關詞彙

常見問題

「拼圖」越南語怎麼說?
「拼圖」的越南語是 trò chơi ghép hình。
trò chơi ghép hình 是什麼意思?
trò chơi ghép hình 的意思是「拼圖」(名詞)。將若干塊形狀各異的拼板拼合成完整圖案的遊戲
trò chơi ghép hình 怎麼發音?
trò chơi ghép hình 有 4 個音節:trò: huyền (低降) · chơi: ngang (平音) · ghép: sắc (高升) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trò chơi ghép hình 在句子裡怎麼用?
例如:Bé thích chơi trò chơi ghép hình.(孩子喜歡玩拼圖。);Trò chơi ghép hình rất thú vị.(拼圖遊戲很有趣。)。

想讓「trò chơi ghép hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始