YiWordsYiWords

ghi điểm

得分

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升) ?

ghi điểm 得分

詞義

常用搭配

ghi điểm cao
得高分
ghi điểm trong trận đấu
比賽中得分

例句

Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.
他剛為球隊得分。
Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.
我想在考試中得高分。

相關詞彙

常見問題

「得分」越南語怎麼說?
「得分」的越南語是 ghi điểm。
ghi điểm 是什麼意思?
ghi điểm 的意思是「得分」(動詞)。得分
ghi điểm 怎麼發音?
ghi điểm 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi điểm 常用嗎?
ghi điểm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ghi điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.(他剛為球隊得分。);Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.(我想在考試中得高分。)。

想讓「ghi điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始