YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giá vé
giá vé
票價
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giá: sắc (高升) · vé: sắc (高升)
?
詞義
票價
常用搭配
giá vé máy bay
機票價格
giá vé xem phim
電影票價
例句
Giá vé tàu hôm nay tăng.
今天火車票價上漲了。
Bạn đã mua giá vé chưa?
你買票了嗎?
出現在這些詞條中
năm mươi nghìn
五萬越南盾
gấp đôi
加倍
vé vào cửa
門票
ưu đãi
優惠
mùa cao điểm
旺季
mười nghìn
一萬
相關詞彙
hỏi
問
bộ
部門
quả bóng
球
ghi điểm
得分
thượng lộ bình an
一路順風
ra nước ngoài
出國
常見問題
「票價」越南語怎麼說?
「票價」的越南語是 giá vé。
giá vé 是什麼意思?
giá vé 的意思是「票價」(名詞)。票價
giá vé 怎麼發音?
giá vé 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · vé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá vé 常用嗎?
giá vé 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giá vé 在句子裡怎麼用?
例如:Giá vé tàu hôm nay tăng.(今天火車票價上漲了。);Bạn đã mua giá vé chưa?(你買票了嗎?)。
想讓「giá vé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store