YiWordsYiWords

quả bóng

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quả: hỏi (曲折升) · bóng: sắc (高升) ?

quả bóng 球

詞義

常用搭配

đá quả bóng
踢球
ném quả bóng
扔球

例句

Cậu bé đang chơi với quả bóng.
男孩正在玩球。
Quả bóng lăn ra ngoài sân.
球滾出了場外。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「球」越南語怎麼說?
「球」的越南語是 quả bóng。
quả bóng 是什麼意思?
quả bóng 的意思是「球」(名詞)。球(體育用具)
quả bóng 怎麼發音?
quả bóng 有 2 個音節:quả: hỏi (曲折升) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quả bóng 常用嗎?
quả bóng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quả bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé đang chơi với quả bóng.(男孩正在玩球。);Quả bóng lăn ra ngoài sân.(球滾出了場外。)。

想讓「quả bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始