YiWordsYiWords

同拼寫詞:giá đỡ

giá đỗ

豆芽

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giá: sắc (高升) · đỗ: ngã (顫升) ?

giá đỗ 豆芽

詞義

常用搭配

giá đỗ xào
炒豆芽
canh giá đỗ
豆芽湯

例句

Tôi thường ăn giá đỗ xào.
我常吃炒豆芽。
Giá đỗ rất tốt cho sức khỏe.
豆芽對健康很好。

相關詞彙

常見問題

「豆芽」越南語怎麼說?
「豆芽」的越南語是 giá đỗ。
giá đỗ 是什麼意思?
giá đỗ 的意思是「豆芽」(名詞)。黃豆發芽後形成的嫩芽,常用於烹飪
giá đỗ 怎麼發音?
giá đỗ 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · đỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá đỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ăn giá đỗ xào.(我常吃炒豆芽。);Giá đỗ rất tốt cho sức khỏe.(豆芽對健康很好。)。

想讓「giá đỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始