YiWordsYiWords

chiếu sáng

照明

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chiếu: sắc (高升) · sáng: sắc (高升) ?

chiếu sáng 照明

詞義

常用搭配

chiếu sáng đường phố
照亮街道
chiếu sáng phòng
照亮房間

例句

Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
燈照亮了整個房間。
Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.
路燈在夜晚照明。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「照明」越南語怎麼說?
「照明」的越南語是 chiếu sáng。
chiếu sáng 是什麼意思?
chiếu sáng 的意思是「照明」(動詞)。照明,發光
chiếu sáng 怎麼發音?
chiếu sáng 有 2 個音節:chiếu: sắc (高升) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếu sáng 常用嗎?
chiếu sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chiếu sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Đèn chiếu sáng cả căn phòng.(燈照亮了整個房間。);Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.(路燈在夜晚照明。)。

想讓「chiếu sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始