YiWordsYiWords

thợ sơn

油漆工

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · sơn: ngang (平音) ?

thợ sơn 油漆工

詞義

常用搭配

thuê thợ sơn
雇油漆工
thợ sơn chuyên nghiệp
專業油漆工

例句

Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.
我需要油漆工重新刷房子。
Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.
油漆工工作很細心。

相關詞彙

常見問題

「油漆工」越南語怎麼說?
「油漆工」的越南語是 thợ sơn。
thợ sơn 是什麼意思?
thợ sơn 的意思是「油漆工」(名詞)。負責油漆工作的工人
thợ sơn 怎麼發音?
thợ sơn 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · sơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ sơn 常用嗎?
thợ sơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thợ sơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.(我需要油漆工重新刷房子。);Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.(油漆工工作很細心。)。

想讓「thợ sơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始