YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thợ sơn
thợ sơn
油漆工
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · sơn: ngang (平音)
?
詞義
負責油漆工作的工人
常用搭配
thuê thợ sơn
雇油漆工
thợ sơn chuyên nghiệp
專業油漆工
例句
Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.
我需要油漆工重新刷房子。
Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.
油漆工工作很細心。
相關詞彙
bê tông
混凝土
cờ lê
板手
vít
螺絲
chiếu sáng
照明
giá đỗ
豆芽
rau muống
空心菜
常見問題
「油漆工」越南語怎麼說?
「油漆工」的越南語是 thợ sơn。
thợ sơn 是什麼意思?
thợ sơn 的意思是「油漆工」(名詞)。負責油漆工作的工人
thợ sơn 怎麼發音?
thợ sơn 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · sơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ sơn 常用嗎?
thợ sơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thợ sơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần thợ sơn để sơn lại nhà.(我需要油漆工重新刷房子。);Thợ sơn làm việc rất cẩn thận.(油漆工工作很細心。)。
想讓「thợ sơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store