YiWordsYiWords

giá trị sản xuất

產值

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) ?

giá trị sản xuất 產值

詞義

常用搭配

giá trị sản xuất công nghiệp
工業產值
giá trị sản xuất nông nghiệp
農業產值

例句

Giá trị sản xuất năm nay tăng mạnh.
今年產值大幅增長。
Chúng tôi báo cáo giá trị sản xuất hàng tháng.
我們每月報告產值。

相關詞彙

常見問題

「產值」越南語怎麼說?
「產值」的越南語是 giá trị sản xuất。
giá trị sản xuất 是什麼意思?
giá trị sản xuất 的意思是「產值」(名詞)。生產總值,產值
giá trị sản xuất 怎麼發音?
giá trị sản xuất 有 4 個音節:giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá trị sản xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Giá trị sản xuất năm nay tăng mạnh.(今年產值大幅增長。);Chúng tôi báo cáo giá trị sản xuất hàng tháng.(我們每月報告產值。)。

想讓「giá trị sản xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始