YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tầm nhìn
tầm nhìn
視線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tầm: huyền (低降) · nhìn: huyền (低降)
?
詞義
視野,眼睛能看到的範圍
常用搭配
tầm nhìn xa
視野遠
tầm nhìn hạn chế
視線受限
例句
Tầm nhìn hôm nay rất tốt.
今天視野很好。
Sương mù làm giảm tầm nhìn.
霧氣降低了視線。
出現在這些詞條中
sương mù
霧
tầm nhìn xa
遠見
toàn cục
大局
phạm vi
範圍
相關詞彙
thái dương
太陽穴
quét nhà
掃地
giá trị sản xuất
產值
quán trà sữa
奶茶店
giới hạn trên
上限
pao
磅
常見問題
「視線」越南語怎麼說?
「視線」的越南語是 tầm nhìn。
tầm nhìn 是什麼意思?
tầm nhìn 的意思是「視線」(名詞)。視野,眼睛能看到的範圍
tầm nhìn 怎麼發音?
tầm nhìn 有 2 個音節:tầm: huyền (低降) · nhìn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tầm nhìn 常用嗎?
tầm nhìn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tầm nhìn 在句子裡怎麼用?
例如:Tầm nhìn hôm nay rất tốt.(今天視野很好。);Sương mù làm giảm tầm nhìn.(霧氣降低了視線。)。
想讓「tầm nhìn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store