YiWordsYiWords

tê liệt

麻痺

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tê: ngang (平音) · liệt: nặng (低短塞音) ?

tê liệt 麻痺

詞義

常用搭配

bị tê liệt
被麻痺
tê liệt chân tay
四肢麻痺

例句

Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.
我久坐後手麻痺了。
Anh ấy bị tê liệt nửa người.
他半身麻痺了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「麻痺」越南語怎麼說?
「麻痺」的越南語是 tê liệt。
tê liệt 是什麼意思?
tê liệt 的意思是「麻痺」(動詞)。使麻痺,失去知覺
tê liệt 怎麼發音?
tê liệt 有 2 個音節:tê: ngang (平音) · liệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tê liệt 常用嗎?
tê liệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tê liệt 在句子裡怎麼用?
例如:Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.(我久坐後手麻痺了。);Anh ấy bị tê liệt nửa người.(他半身麻痺了。)。

想讓「tê liệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始