YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải thoát
giải thoát
解脫
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · thoát: sắc (高升)
?
詞義
擺脫束縛或困境
獲得自由
常用搭配
giải thoát bản thân
解脫自己
giải thoát khỏi đau khổ
擺脫痛苦
例句
Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.
她想從壓力中解脫出來。
Anh ấy đã được giải thoát.
他已經獲得了解脫。
出現在這些詞條中
linh hồn
靈魂
相關詞彙
van xin
哀求
tiếng kêu
呼聲
lên án
譴責
xa xôi
遙遠
không khó
不難
chiêu cuối
大招
常見問題
「解脫」越南語怎麼說?
「解脫」的越南語是 giải thoát。
giải thoát 是什麼意思?
giải thoát 的意思是「解脫」(動詞)。擺脫束縛或困境; 獲得自由
giải thoát 怎麼發音?
giải thoát 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · thoát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải thoát 常用嗎?
giải thoát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải thoát 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.(她想從壓力中解脫出來。);Anh ấy đã được giải thoát.(他已經獲得了解脫。)。
想讓「giải thoát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store