YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên án
lên án
譴責
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · án: sắc (高升)
?
詞義
公開表示反對或譴責某種行為、現象
常用搭配
lên án mạnh mẽ
強烈譴責
lên án hành động
譴責行為
例句
Chúng tôi lên án bạo lực.
我們譴責暴力。
Nhiều người đã lên án sự bất công.
許多人譴責了不公。
出現在這些詞條中
bạo lực
暴力
bức hại
迫害
相關詞彙
xa xôi
遙遠
không khó
不難
chiêu cuối
大招
tiếng kêu
呼聲
van xin
哀求
giải thoát
解脫
常見問題
「譴責」越南語怎麼說?
「譴責」的越南語是 lên án。
lên án 是什麼意思?
lên án 的意思是「譴責」(動詞)。公開表示反對或譴責某種行為、現象
lên án 怎麼發音?
lên án 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · án: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên án 常用嗎?
lên án 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lên án 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi lên án bạo lực.(我們譴責暴力。);Nhiều người đã lên án sự bất công.(許多人譴責了不公。)。
想讓「lên án」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store