YiWordsYiWords

tiếng kêu

呼聲

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · kêu: ngang (平音) ?

tiếng kêu 呼聲

詞義

常用搭配

tiếng kêu cứu
呼救聲
tiếng kêu đau
痛苦的叫聲

例句

Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.
我聽到窗外有呼聲。
Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.
孩子的叫聲在屋裡回響。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「呼聲」越南語怎麼說?
「呼聲」的越南語是 tiếng kêu。
tiếng kêu 是什麼意思?
tiếng kêu 的意思是「呼聲」(名詞)。呼聲,叫聲
tiếng kêu 怎麼發音?
tiếng kêu 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · kêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng kêu 常用嗎?
tiếng kêu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếng kêu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.(我聽到窗外有呼聲。);Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.(孩子的叫聲在屋裡回響。)。

想讓「tiếng kêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始