YiWordsYiWords

giao hưởng

交響樂

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giao: ngang (平音) · hưởng: hỏi (曲折升) ?

giao hưởng 交響樂

詞義

常用搭配

bản giao hưởng
交響樂曲
dàn nhạc giao hưởng
交響樂團

例句

Tôi thích nghe giao hưởng.
我喜歡聽交響樂。
Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tối nay.
交響樂團今晚演出。

相關詞彙

常見問題

「交響樂」越南語怎麼說?
「交響樂」的越南語是 giao hưởng。
giao hưởng 是什麼意思?
giao hưởng 的意思是「交響樂」(名詞)。交響樂,一種大型管弦樂作品
giao hưởng 怎麼發音?
giao hưởng 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao hưởng 常用嗎?
giao hưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giao hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe giao hưởng.(我喜歡聽交響樂。);Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tối nay.(交響樂團今晚演出。)。

想讓「giao hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始