YiWordsYiWords

vai phụ

跑龍套

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vai: ngang (平音) · phụ: nặng (低短塞音) ?

vai phụ 跑龍套

詞義

常用搭配

diễn vai phụ
演跑龍套
diễn viên vai phụ
跑龍套演員

例句

Anh ấy chỉ đóng vai phụ trong phim.
他在電影裡只是跑龍套。
Nhiều người bắt đầu sự nghiệp từ vai phụ.
很多人從跑龍套開始事業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「跑龍套」越南語怎麼說?
「跑龍套」的越南語是 vai phụ。
vai phụ 是什麼意思?
vai phụ 的意思是「跑龍套」(名詞)。配角,跑龍套角色
vai phụ 怎麼發音?
vai phụ 有 2 個音節:vai: ngang (平音) · phụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vai phụ 常用嗎?
vai phụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vai phụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ đóng vai phụ trong phim.(他在電影裡只是跑龍套。);Nhiều người bắt đầu sự nghiệp từ vai phụ.(很多人從跑龍套開始事業。)。

想讓「vai phụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始