YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhạc cụ
nhạc cụ
樂器
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhạc: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
樂器,音樂器材
常用搭配
chơi nhạc cụ
演奏樂器
nhạc cụ truyền thống
傳統樂器
例句
Tôi biết chơi nhiều loại nhạc cụ.
我會演奏多種樂器。
Nhạc cụ này rất phổ biến ở Việt Nam.
這種樂器在越南很常見。
相關詞彙
giao hưởng
交響樂
vai phụ
跑龍套
xa xỉ
奢侈
chi tiêu
支出
chân thành
真心
kiềm chế
抑制
常見問題
「樂器」越南語怎麼說?
「樂器」的越南語是 nhạc cụ。
nhạc cụ 是什麼意思?
nhạc cụ 的意思是「樂器」(名詞)。樂器,音樂器材
nhạc cụ 怎麼發音?
nhạc cụ 有 2 個音節:nhạc: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhạc cụ 常用嗎?
nhạc cụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhạc cụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi biết chơi nhiều loại nhạc cụ.(我會演奏多種樂器。);Nhạc cụ này rất phổ biến ở Việt Nam.(這種樂器在越南很常見。)。
想讓「nhạc cụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store