YiWordsYiWords

nhạc cụ

樂器

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhạc: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音) ?

nhạc cụ 樂器

詞義

常用搭配

chơi nhạc cụ
演奏樂器
nhạc cụ truyền thống
傳統樂器

例句

Tôi biết chơi nhiều loại nhạc cụ.
我會演奏多種樂器。
Nhạc cụ này rất phổ biến ở Việt Nam.
這種樂器在越南很常見。

相關詞彙

常見問題

「樂器」越南語怎麼說?
「樂器」的越南語是 nhạc cụ。
nhạc cụ 是什麼意思?
nhạc cụ 的意思是「樂器」(名詞)。樂器,音樂器材
nhạc cụ 怎麼發音?
nhạc cụ 有 2 個音節:nhạc: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhạc cụ 常用嗎?
nhạc cụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhạc cụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi biết chơi nhiều loại nhạc cụ.(我會演奏多種樂器。);Nhạc cụ này rất phổ biến ở Việt Nam.(這種樂器在越南很常見。)。

想讓「nhạc cụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始