YiWordsYiWords

giao nhau

交叉

動詞 CEFR C2 越南語
giao nhau 交叉

詞義

常用搭配

giao nhau tại điểm
在一點交叉
hai đường thẳng giao nhau
兩條直線相交

例句

Hai con đường giao nhau ở đây.
兩條路在這裡交叉。
Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.
思想的交匯產生創新。

程度詞

常見問題

「交叉」越南語怎麼說?
「交叉」的越南語是 giao nhau。
giao nhau 是什麼意思?
giao nhau 的意思是「交叉」(動詞)。交叉; 相交
giao nhau 怎麼發音?
giao nhau 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao nhau 常用嗎?
giao nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giao nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai con đường giao nhau ở đây.(兩條路在這裡交叉。);Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.(思想的交匯產生創新。)。

想讓「giao nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始