YiWordsYiWords

同拼寫詞:cao cấp

cao cấp

高階

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · cấp: sắc (高升) ?

cao cấp 高階

詞義

常用搭配

sản phẩm cao cấp
頂級產品
dịch vụ cao cấp
高級服務

例句

Đây là điện thoại cao cấp.
這是頂級手機。
Khách sạn này rất cao cấp.
這家酒店很高級。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「高階」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「高階」越南語怎麼說?
「高階」的越南語是 cao cấp。
cao cấp 是什麼意思?
cao cấp 的意思是「高階」(形容詞)。頂級; 高級
cao cấp 怎麼發音?
cao cấp 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao cấp 常用嗎?
cao cấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cao cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là điện thoại cao cấp.(這是頂級手機。);Khách sạn này rất cao cấp.(這家酒店很高級。)。

想讓「cao cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始