YiWordsYiWords

quan trọng nhất

首要

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — quan: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升) ?

quan trọng nhất 首要

詞義

常用搭配

vấn đề quan trọng nhất
最重要的問題
ưu tiên quan trọng nhất
首要優先

例句

Sức khỏe là quan trọng nhất.
健康是最重要的。
Việc này là quan trọng nhất hiện nay.
這件事現在最為首要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「首要」越南語怎麼說?
「首要」的越南語是 quan trọng nhất。
quan trọng nhất 是什麼意思?
quan trọng nhất 的意思是「首要」(形容詞)。最重要的,首要的
quan trọng nhất 怎麼發音?
quan trọng nhất 有 3 個音節:quan: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan trọng nhất 常用嗎?
quan trọng nhất 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quan trọng nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Sức khỏe là quan trọng nhất.(健康是最重要的。);Việc này là quan trọng nhất hiện nay.(這件事現在最為首要。)。

想讓「quan trọng nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始