YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giàu nghèo
giàu nghèo
貧富
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giàu: huyền (低降) · nghèo: huyền (低降)
?
詞義
貧窮與富裕的對比或差距
常用搭配
khoảng cách giàu nghèo
貧富差距
vấn đề giàu nghèo
貧富問題
例句
Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.
貧富差距越來越大。
Giải quyết vấn đề giàu nghèo là cần thiết.
解決貧富問題很有必要。
相關詞彙
nhà đầu tư chứng khoán
股民
nỗi lo về sau
後顧之憂
lạnh nhạt
冷淡
chợt hiểu ra
恍然大悟
đương nhiên
理所當然
điểm chung
共通點
常見問題
「貧富」越南語怎麼說?
「貧富」的越南語是 giàu nghèo。
giàu nghèo 是什麼意思?
giàu nghèo 的意思是「貧富」(名詞)。貧窮與富裕的對比或差距
giàu nghèo 怎麼發音?
giàu nghèo 有 2 個音節:giàu: huyền (低降) · nghèo: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giàu nghèo 常用嗎?
giàu nghèo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giàu nghèo 在句子裡怎麼用?
例如:Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.(貧富差距越來越大。);Giải quyết vấn đề giàu nghèo là cần thiết.(解決貧富問題很有必要。)。
想讓「giàu nghèo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store