YiWordsYiWords

giàu nghèo

貧富

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giàu: huyền (低降) · nghèo: huyền (低降) ?

giàu nghèo 貧富

詞義

常用搭配

khoảng cách giàu nghèo
貧富差距
vấn đề giàu nghèo
貧富問題

例句

Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.
貧富差距越來越大。
Giải quyết vấn đề giàu nghèo là cần thiết.
解決貧富問題很有必要。

相關詞彙

常見問題

「貧富」越南語怎麼說?
「貧富」的越南語是 giàu nghèo。
giàu nghèo 是什麼意思?
giàu nghèo 的意思是「貧富」(名詞)。貧窮與富裕的對比或差距
giàu nghèo 怎麼發音?
giàu nghèo 有 2 個音節:giàu: huyền (低降) · nghèo: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giàu nghèo 常用嗎?
giàu nghèo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giàu nghèo 在句子裡怎麼用?
例如:Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.(貧富差距越來越大。);Giải quyết vấn đề giàu nghèo là cần thiết.(解決貧富問題很有必要。)。

想讓「giàu nghèo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始