nhà đầu tư chứng khoán 股民 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — nhà: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tư: ngang (平音) · chứng: sắc (高升) · khoán: sắc (高升) ?