YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm chung
điểm chung
共通點
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · chung: ngang (平音)
?
詞義
共同點
共性
常用搭配
tìm điểm chung
尋找共同點
có điểm chung
有共性
例句
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
我們有很多共同點。
Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.
兩人的共性是喜歡運動。
出現在這些詞條中
đặc điểm
特徵
quan điểm
觀點
相關詞彙
lợi hại
厲害
kinh hoàng
驚心動魄
đương nhiên
理所當然
chợt hiểu ra
恍然大悟
lạnh nhạt
冷淡
nỗi lo về sau
後顧之憂
常見問題
「共通點」越南語怎麼說?
「共通點」的越南語是 điểm chung。
điểm chung 是什麼意思?
điểm chung 的意思是「共通點」(名詞)。共同點; 共性
điểm chung 怎麼發音?
điểm chung 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · chung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm chung 常用嗎?
điểm chung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm chung 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi có nhiều điểm chung.(我們有很多共同點。);Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.(兩人的共性是喜歡運動。)。
想讓「điểm chung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store