YiWordsYiWords

điểm chung

共通點

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · chung: ngang (平音) ?

điểm chung 共通點

詞義

常用搭配

tìm điểm chung
尋找共同點
có điểm chung
有共性

例句

Chúng tôi có nhiều điểm chung.
我們有很多共同點。
Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.
兩人的共性是喜歡運動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「共通點」越南語怎麼說?
「共通點」的越南語是 điểm chung。
điểm chung 是什麼意思?
điểm chung 的意思是「共通點」(名詞)。共同點; 共性
điểm chung 怎麼發音?
điểm chung 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · chung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm chung 常用嗎?
điểm chung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm chung 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi có nhiều điểm chung.(我們有很多共同點。);Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.(兩人的共性是喜歡運動。)。

想讓「điểm chung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始