YiWordsYiWords

giấy thông báo

通知書

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — giấy: sắc (高升) · thông: ngang (平音) · báo: sắc (高升) ?

giấy thông báo 通知書

詞義

常用搭配

gửi giấy thông báo
發送通知書
nhận giấy thông báo
收到通知書

例句

Tôi vừa nhận được giấy thông báo nhập học.
我剛收到錄取通知書。
Giấy thông báo đã được gửi qua bưu điện.
通知書已通過郵寄發送。

相關詞彙

常見問題

「通知書」越南語怎麼說?
「通知書」的越南語是 giấy thông báo。
giấy thông báo 是什麼意思?
giấy thông báo 的意思是「通知書」(名詞)。正式通知的書面文件
giấy thông báo 怎麼發音?
giấy thông báo 有 3 個音節:giấy: sắc (高升) · thông: ngang (平音) · báo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy thông báo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được giấy thông báo nhập học.(我剛收到錄取通知書。);Giấy thông báo đã được gửi qua bưu điện.(通知書已通過郵寄發送。)。

想讓「giấy thông báo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始