YiWordsYiWords

同拼寫詞:hồ sơ

hồ sơ

檔案

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hồ: huyền (低降) · sơ: ngang (平音) ?

hồ sơ 檔案

詞義

常用搭配

hồ sơ xin việc
求職檔案
nộp hồ sơ
提交檔案

例句

Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.
我已經向公司提交了檔案。
Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.
你的檔案還缺文件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「檔案」越南語怎麼說?
「檔案」的越南語是 hồ sơ。
hồ sơ 是什麼意思?
hồ sơ 的意思是「檔案」(名詞)。檔案,資料
hồ sơ 怎麼發音?
hồ sơ 有 2 個音節:hồ: huyền (低降) · sơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồ sơ 常用嗎?
hồ sơ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hồ sơ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.(我已經向公司提交了檔案。);Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.(你的檔案還缺文件。)。

想讓「hồ sơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始