YiWordsYiWords

cơ quan

機構

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cơ: ngang (平音) · quan: ngang (平音) ?

cơ quan 機構

詞義

常用搭配

cơ quan nhà nước
國家機關
cơ quan báo chí
新聞機構

例句

Cô ấy làm việc tại một cơ quan nhà nước.
她在國家機關工作。
Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý.
這個機構負責管理。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「機構」越南語怎麼說?
「機構」的越南語是 cơ quan。
cơ quan 是什麼意思?
cơ quan 的意思是「機構」(名詞)。執行某項職能的官方或組織機構
cơ quan 怎麼發音?
cơ quan 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ quan 常用嗎?
cơ quan 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cơ quan 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm việc tại một cơ quan nhà nước.(她在國家機關工作。);Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý.(這個機構負責管理。)。

想讓「cơ quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始