YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gieo hạt
gieo hạt
播種
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gieo: ngang (平音) · hạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
播種,撒下種子
常用搭配
gieo hạt giống
播種子
gieo hạt lúa
播稻種
例句
Nông dân đang gieo hạt trên ruộng.
農民正在田裡播種。
Bạn nên gieo hạt vào mùa xuân.
你應該在春天播種。
出現在這些詞條中
máy gieo hạt
播種機
hạt
種子
相關詞彙
cắt tỉa
修剪
chậu cây
花盆
bén rễ
扎根
chuột đồng
田鼠
rắn đuôi chuông
響尾蛇
chim én
燕子
常見問題
「播種」越南語怎麼說?
「播種」的越南語是 gieo hạt。
gieo hạt 是什麼意思?
gieo hạt 的意思是「播種」(動詞)。播種,撒下種子
gieo hạt 怎麼發音?
gieo hạt 有 2 個音節:gieo: ngang (平音) · hạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gieo hạt 常用嗎?
gieo hạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gieo hạt 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân đang gieo hạt trên ruộng.(農民正在田裡播種。);Bạn nên gieo hạt vào mùa xuân.(你應該在春天播種。)。
想讓「gieo hạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store