YiWordsYiWords

giết hại

殺害

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giết: sắc (高升) · hại: nặng (低短塞音) ?

giết hại 殺害

詞義

常用搭配

giết hại động vật
殺害動物
giết hại người vô tội
殺害無辜

例句

Hắn đã giết hại nhiều người.
他殺害了很多人。
Không nên giết hại động vật hoang dã.
不應殺害野生動物。

相關詞彙

常見問題

「殺害」越南語怎麼說?
「殺害」的越南語是 giết hại。
giết hại 是什麼意思?
giết hại 的意思是「殺害」(動詞)。殺死並造成傷害
giết hại 怎麼發音?
giết hại 有 2 個音節:giết: sắc (高升) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giết hại 常用嗎?
giết hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giết hại 在句子裡怎麼用?
例如:Hắn đã giết hại nhiều người.(他殺害了很多人。);Không nên giết hại động vật hoang dã.(不應殺害野生動物。)。

想讓「giết hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始