tế bào thần kinh 神經細胞 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — tế: sắc (高升) · bào: huyền (低降) · thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音) ?