YiWordsYiWords

tế bào thần kinh

神經細胞

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tế: sắc (高升) · bào: huyền (低降) · thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音) ?

tế bào thần kinh 神經細胞

詞義

常用搭配

tổn thương tế bào thần kinh
神經細胞損傷
tế bào thần kinh vận động
運動神經細胞

例句

Tế bào thần kinh truyền tín hiệu rất nhanh.
神經細胞傳遞信號很快。
Bệnh này làm chết tế bào thần kinh.
這種病會導致神經細胞死亡。

相關詞彙

常見問題

「神經細胞」越南語怎麼說?
「神經細胞」的越南語是 tế bào thần kinh。
tế bào thần kinh 是什麼意思?
tế bào thần kinh 的意思是「神經細胞」(名詞)。神經系統的基本單位,負責傳遞神經信號的細胞
tế bào thần kinh 怎麼發音?
tế bào thần kinh 有 4 個音節:tế: sắc (高升) · bào: huyền (低降) · thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tế bào thần kinh 常用嗎?
tế bào thần kinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tế bào thần kinh 在句子裡怎麼用?
例如:Tế bào thần kinh truyền tín hiệu rất nhanh.(神經細胞傳遞信號很快。);Bệnh này làm chết tế bào thần kinh.(這種病會導致神經細胞死亡。)。

想讓「tế bào thần kinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始