YiWordsYiWords

giỏ hàng

購物車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giỏ: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) ?

giỏ hàng 購物車

詞義

常用搭配

thêm vào giỏ hàng
加入購物車
xem giỏ hàng
查看購物車

例句

Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?
你把商品加入購物車了嗎?
Giỏ hàng của tôi có ba món.
我的購物車裡有三樣東西。

相關詞彙

常見問題

「購物車」越南語怎麼說?
「購物車」的越南語是 giỏ hàng。
giỏ hàng 是什麼意思?
giỏ hàng 的意思是「購物車」(名詞)。購物車
giỏ hàng 怎麼發音?
giỏ hàng 有 2 個音節:giỏ: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giỏ hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?(你把商品加入購物車了嗎?);Giỏ hàng của tôi có ba món.(我的購物車裡有三樣東西。)。

想讓「giỏ hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始