YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thu ngân
thu ngân
收銀員
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thu: ngang (平音) · ngân: ngang (平音)
?
詞義
負責收銀的人,收銀員
常用搭配
quầy thu ngân
收銀台
nhân viên thu ngân
收銀員
例句
Cô ấy làm thu ngân ở siêu thị.
她在超市做收銀員。
Thu ngân đang kiểm tra hóa đơn.
收銀員正在核對帳單。
出現在這些詞條中
quầy
櫃台
tăng thu
增收
相關詞彙
thanh toán
結帳
tiền lẻ
零錢
biên lai
收據
quầy
櫃台
năng khiếu
天賦
mối liên kết
紐帶
常見問題
「收銀員」越南語怎麼說?
「收銀員」的越南語是 thu ngân。
thu ngân 是什麼意思?
thu ngân 的意思是「收銀員」(名詞)。負責收銀的人,收銀員
thu ngân 怎麼發音?
thu ngân 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · ngân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu ngân 常用嗎?
thu ngân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thu ngân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm thu ngân ở siêu thị.(她在超市做收銀員。);Thu ngân đang kiểm tra hóa đơn.(收銀員正在核對帳單。)。
想讓「thu ngân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store