YiWordsYiWords

thu ngân

收銀員

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · ngân: ngang (平音) ?

thu ngân 收銀員

詞義

常用搭配

quầy thu ngân
收銀台
nhân viên thu ngân
收銀員

例句

Cô ấy làm thu ngân ở siêu thị.
她在超市做收銀員。
Thu ngân đang kiểm tra hóa đơn.
收銀員正在核對帳單。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「收銀員」越南語怎麼說?
「收銀員」的越南語是 thu ngân。
thu ngân 是什麼意思?
thu ngân 的意思是「收銀員」(名詞)。負責收銀的人,收銀員
thu ngân 怎麼發音?
thu ngân 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · ngân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu ngân 常用嗎?
thu ngân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thu ngân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm thu ngân ở siêu thị.(她在超市做收銀員。);Thu ngân đang kiểm tra hóa đơn.(收銀員正在核對帳單。)。

想讓「thu ngân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始