YiWordsYiWords

giơ lên

舉起

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — giơ: ngang (平音) · lên: ngang (平音) ?

giơ lên 舉起

詞義

常用搭配

giơ tay lên
舉手
giơ cao lên
舉高

例句

Cô ấy giơ tay lên phát biểu.
她舉手發言。
Anh ấy giơ lên một lá cờ.
他舉起了一面旗。

用手做動作

常見問題

「舉起」越南語怎麼說?
「舉起」的越南語是 giơ lên。
giơ lên 是什麼意思?
giơ lên 的意思是「舉起」(動詞)。舉起,抬起
giơ lên 怎麼發音?
giơ lên 有 2 個音節:giơ: ngang (平音) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giơ lên 常用嗎?
giơ lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giơ lên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giơ tay lên phát biểu.(她舉手發言。);Anh ấy giơ lên một lá cờ.(他舉起了一面旗。)。

想讓「giơ lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始