YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đạo đức
đạo đức
道德
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đạo: nặng (低短塞音) · đức: sắc (高升)
?
詞義
道德;品德
常用搭配
đạo đức nghề nghiệp
職業道德
giáo dục đạo đức
道德教育
例句
Đạo đức rất quan trọng.
道德很重要。
Anh ấy có đạo đức tốt.
他品德很好。
出現在這些詞條中
đức
德行
ham tiền
貪財
quy phạm
規範
tu dưỡng
修養
tôn sùng
崇尚
tấm gương mẫu mực
楷模
suy đồi
頹廢
tha hóa
腐化
相關詞彙
ca hát
歌唱
nhịp điệu
節奏
chép
抄寫
châm lửa
點燃
sư phụ
師父
máy chơi game
遊戲機
常見問題
「道德」越南語怎麼說?
「道德」的越南語是 đạo đức。
đạo đức 是什麼意思?
đạo đức 的意思是「道德」(名詞)。道德;品德
đạo đức 怎麼發音?
đạo đức 有 2 個音節:đạo: nặng (低短塞音) · đức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đạo đức 常用嗎?
đạo đức 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đạo đức 在句子裡怎麼用?
例如:Đạo đức rất quan trọng.(道德很重要。);Anh ấy có đạo đức tốt.(他品德很好。)。
想讓「đạo đức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store