YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giống hệt
giống hệt
一模一樣
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giống: sắc (高升) · hệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
完全一樣,毫無差別
常用搭配
giống hệt nhau
一模一樣
giống hệt bản gốc
和原件一模一樣
例句
Hai chiếc áo này giống hệt nhau.
這兩件衣服一模一樣。
Bức tranh này giống hệt bản gốc.
這幅畫和原件一模一樣。
變化與對比
muôn hình vạn trạng
千變萬化
mềm
柔軟
cao thấp
高低
độ dài
長短
thụt lùi
退步
đặt nền móng
奠定基礎
常見問題
「一模一樣」越南語怎麼說?
「一模一樣」的越南語是 giống hệt。
giống hệt 是什麼意思?
giống hệt 的意思是「一模一樣」(形容詞)。完全一樣,毫無差別
giống hệt 怎麼發音?
giống hệt 有 2 個音節:giống: sắc (高升) · hệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giống hệt 常用嗎?
giống hệt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giống hệt 在句子裡怎麼用?
例如:Hai chiếc áo này giống hệt nhau.(這兩件衣服一模一樣。);Bức tranh này giống hệt bản gốc.(這幅畫和原件一模一樣。)。
想讓「giống hệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store