YiWordsYiWords

cao thấp

高低

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · thấp: sắc (高升) ?

cao thấp 高低

詞義

常用搭配

so sánh cao thấp
比較高低

例句

Họ đang so tài cao thấp.
他們在比高低。
Cây này cao thấp khác nhau.
這些樹高矮不一。

出現在這些詞條中

變化與對比

常見問題

「高低」越南語怎麼說?
「高低」的越南語是 cao thấp。
cao thấp 是什麼意思?
cao thấp 的意思是「高低」(名詞)。高低; 高矮
cao thấp 怎麼發音?
cao thấp 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · thấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao thấp 常用嗎?
cao thấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cao thấp 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang so tài cao thấp.(他們在比高低。);Cây này cao thấp khác nhau.(這些樹高矮不一。)。

想讓「cao thấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始