YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thụt lùi
thụt lùi
退步
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thụt: nặng (低短塞音) · lùi: huyền (低降)
?
詞義
退步
倒退
常用搭配
bị thụt lùi
出現退步
thụt lùi về phía sau
向後退步
例句
Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.
我的學習成績退步了。
Đừng thụt lùi trước khó khăn.
不要在困難面前退步。
變化與對比
đặt nền móng
奠定基礎
chuyển hóa
轉化
cản trở
阻礙
thừa
多餘
nguyên thủy
原始
phân tán
分散
常見問題
「退步」越南語怎麼說?
「退步」的越南語是 thụt lùi。
thụt lùi 是什麼意思?
thụt lùi 的意思是「退步」(動詞)。退步; 倒退
thụt lùi 怎麼發音?
thụt lùi 有 2 個音節:thụt: nặng (低短塞音) · lùi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thụt lùi 常用嗎?
thụt lùi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thụt lùi 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.(我的學習成績退步了。);Đừng thụt lùi trước khó khăn.(不要在困難面前退步。)。
想讓「thụt lùi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store