YiWordsYiWords

thụt lùi

退步

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thụt: nặng (低短塞音) · lùi: huyền (低降) ?

thụt lùi 退步

詞義

常用搭配

bị thụt lùi
出現退步
thụt lùi về phía sau
向後退步

例句

Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.
我的學習成績退步了。
Đừng thụt lùi trước khó khăn.
不要在困難面前退步。

變化與對比

常見問題

「退步」越南語怎麼說?
「退步」的越南語是 thụt lùi。
thụt lùi 是什麼意思?
thụt lùi 的意思是「退步」(動詞)。退步; 倒退
thụt lùi 怎麼發音?
thụt lùi 有 2 個音節:thụt: nặng (低短塞音) · lùi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thụt lùi 常用嗎?
thụt lùi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thụt lùi 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.(我的學習成績退步了。);Đừng thụt lùi trước khó khăn.(不要在困難面前退步。)。

想讓「thụt lùi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始