YiWordsYiWords

giống như thật

逼真

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giống: sắc (高升) · như: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音) ?

giống như thật 逼真

詞義

常用搭配

giống như thật
逼真
trông giống như thật
看起來很逼真

例句

Bức tranh này giống như thật.
這幅畫很逼真。
Mô hình làm giống như thật.
模型做得很像真的。

出現在這些詞條中

形象細節

常見問題

「逼真」越南語怎麼說?
「逼真」的越南語是 giống như thật。
giống như thật 是什麼意思?
giống như thật 的意思是「逼真」(形容詞)。逼真,像真的一樣
giống như thật 怎麼發音?
giống như thật 有 3 個音節:giống: sắc (高升) · như: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giống như thật 常用嗎?
giống như thật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giống như thật 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này giống như thật.(這幅畫很逼真。);Mô hình làm giống như thật.(模型做得很像真的。)。

想讓「giống như thật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始