YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thần thái
thần thái
神態
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thần: huyền (低降) · thái: sắc (高升)
?
詞義
神情,氣質
常用搭配
thần thái tự tin
自信的神態
thần thái mệt mỏi
疲憊的神態
例句
Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.
她的神態非常吸引人。
Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.
他今天的氣色不好。
相關詞彙
thuận theo tự nhiên
順其自然
bờ sông
河畔
che chở
掩護
bị liệt
癱瘓
điện mừng
賀電
bố mẹ chồng
公婆
常見問題
「神態」越南語怎麼說?
「神態」的越南語是 thần thái。
thần thái 是什麼意思?
thần thái 的意思是「神態」(名詞)。神情,氣質
thần thái 怎麼發音?
thần thái 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần thái 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có thần thái rất cuốn hút.(她的神態非常吸引人。);Thần thái của anh ấy hôm nay không tốt.(他今天的氣色不好。)。
想讓「thần thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store