YiWordsYiWords

độ bóng

光澤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — độ: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升) ?

độ bóng 光澤

詞義

常用搭配

độ bóng cao
高光澤度
độ bóng tự nhiên
自然光澤

例句

Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.
地板有很漂亮的光澤。
Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.
這種油漆能讓表面有光澤。

相關詞彙

常見問題

「光澤」越南語怎麼說?
「光澤」的越南語是 độ bóng。
độ bóng 是什麼意思?
độ bóng 的意思是「光澤」(名詞)。光澤,光亮
độ bóng 怎麼發音?
độ bóng 有 2 個音節:độ: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độ bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.(地板有很漂亮的光澤。);Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.(這種油漆能讓表面有光澤。)。

想讓「độ bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始