YiWordsYiWords

giường bệnh

病床

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giường: huyền (低降) · bệnh: nặng (低短塞音) ?

giường bệnh 病床

詞義

常用搭配

giường bệnh bệnh viện
醫院病床
giường bệnh di động
移動病床

例句

Bệnh nhân nằm trên giường bệnh.
病人躺在病床上。
Giường bệnh được đẩy vào phòng mổ.
病床被推進手術室。

相關詞彙

常見問題

「病床」越南語怎麼說?
「病床」的越南語是 giường bệnh。
giường bệnh 是什麼意思?
giường bệnh 的意思是「病床」(名詞)。醫院等場所供病人使用的床
giường bệnh 怎麼發音?
giường bệnh 有 2 個音節:giường: huyền (低降) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giường bệnh 常用嗎?
giường bệnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giường bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân nằm trên giường bệnh.(病人躺在病床上。);Giường bệnh được đẩy vào phòng mổ.(病床被推進手術室。)。

想讓「giường bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始