YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phục nguyên
phục nguyên
復原
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · nguyên: ngang (平音)
?
詞義
恢復原狀
修復使如初
常用搭配
phục nguyên hiện trường
恢復現場
phục nguyên di tích
修復遺跡
例句
Cần phục nguyên bức tranh cổ này.
需要修復這幅古畫。
Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.
洪水過後,他們把房屋恢復原狀。
相關詞彙
thi hài
遺體
vô tội
無辜
điện tâm đồ
心電圖
ác tính
惡性
mao mạch
微血管
bệnh tâm lý
心理疾病
常見問題
「復原」越南語怎麼說?
「復原」的越南語是 phục nguyên。
phục nguyên 是什麼意思?
phục nguyên 的意思是「復原」(動詞)。恢復原狀; 修復使如初
phục nguyên 怎麼發音?
phục nguyên 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Cần phục nguyên bức tranh cổ này.(需要修復這幅古畫。);Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.(洪水過後,他們把房屋恢復原狀。)。
想讓「phục nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store