YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thi hài
thi hài
遺體
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thi: ngang (平音) · hài: huyền (低降)
?
詞義
遺體,屍體
常用搭配
thi hài liệt sĩ
烈士遺體
an táng thi hài
安葬遺體
例句
Thi hài đã được đưa về quê.
遺體已被送回家鄉。
Gia đình đến nhận thi hài.
家屬前來認領遺體。
相關詞彙
vô tội
無辜
điện tâm đồ
心電圖
ác tính
惡性
mao mạch
微血管
bệnh tâm lý
心理疾病
làm hỏng
弄壞
常見問題
「遺體」越南語怎麼說?
「遺體」的越南語是 thi hài。
thi hài 是什麼意思?
thi hài 的意思是「遺體」(名詞)。遺體,屍體
thi hài 怎麼發音?
thi hài 有 2 個音節:thi: ngang (平音) · hài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi hài 常用嗎?
thi hài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thi hài 在句子裡怎麼用?
例如:Thi hài đã được đưa về quê.(遺體已被送回家鄉。);Gia đình đến nhận thi hài.(家屬前來認領遺體。)。
想讓「thi hài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store