gọi điện thoại 打電話 動詞 CEFR A2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 3 個音節 — gọi: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音) ?