YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
G
/
gọi
同拼寫詞:
gối
、
gói
gọi
叫
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — gọi: nặng (低短塞音)
?
詞義
叫,稱呼
常用搭配
gọi điện thoại
打電話
gọi tên
叫名字
例句
Tôi gọi bạn mà không thấy trả lời.
我叫你但沒聽到回應。
Cô ấy gọi điện cho mẹ.
她給媽媽打電話。
出現在這些詞條中
có việc
有事
nếu
如果
sau
後
soda
蘇打水
taxi
計程車
trước
前
trà đá
冰茶
đùi gà
雞腿
相關詞彙
lấy
取
nhậm
任職
nghề nghiệp
職業
phạm vi
範圍
danh sách
名單
lương
薪水
常見問題
「叫」越南語怎麼說?
「叫」的越南語是 gọi。
gọi 是什麼意思?
gọi 的意思是「叫」(動詞)。叫,稱呼
gọi 怎麼發音?
gọi 有 1 個音節:gọi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gọi 常用嗎?
gọi 在越南語最常用的 500 個詞之內。
gọi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gọi bạn mà không thấy trả lời.(我叫你但沒聽到回應。);Cô ấy gọi điện cho mẹ.(她給媽媽打電話。)。
想讓「gọi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store