YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điện thoại
điện thoại
手機
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
手機
常用搭配
gọi điện thoại
打電話
sạc điện thoại
給手機充電
例句
Tôi quên mang điện thoại.
我忘記帶手機了。
Điện thoại của bạn là hãng gì?
你的手機是什麼牌子的?
出現在這些詞條中
gọi
叫
mới
新
chức năng
功能
nói chuyện
談
gọi điện thoại
打電話
số
號
dùng
用
điện
電
相關詞彙
tín hiệu
訊號
động cơ
引擎
chức năng
功能
hiển thị
顯示
hả
嗎
nhận
受
常見問題
「手機」越南語怎麼說?
「手機」的越南語是 điện thoại。
điện thoại 是什麼意思?
điện thoại 的意思是「手機」(名詞)。手機
điện thoại 怎麼發音?
điện thoại 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện thoại 常用嗎?
điện thoại 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
điện thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên mang điện thoại.(我忘記帶手機了。);Điện thoại của bạn là hãng gì?(你的手機是什麼牌子的?)。
想讓「điện thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store