YiWordsYiWords

gợi lên

喚起

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — gợi: nặng (低短塞音) · lên: ngang (平音) ?

gợi lên 喚起

詞義

常用搭配

gợi lên ký ức
喚起記憶
gợi lên cảm xúc
喚起情感

例句

Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.
這幅畫喚起了我的童年。
Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.
音樂喚起了許多情感。

相關詞彙

常見問題

「喚起」越南語怎麼說?
「喚起」的越南語是 gợi lên。
gợi lên 是什麼意思?
gợi lên 的意思是「喚起」(動詞)。喚起
gợi lên 怎麼發音?
gợi lên 有 2 個音節:gợi: nặng (低短塞音) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gợi lên 常用嗎?
gợi lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gợi lên 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.(這幅畫喚起了我的童年。);Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.(音樂喚起了許多情感。)。

想讓「gợi lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始