YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngày thường
ngày thường
平日
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · thường: huyền (低降)
?
詞義
平日
常用搭配
công việc ngày thường
平日工作
thói quen ngày thường
平日習慣
例句
Ngày thường tôi dậy sớm.
平日我起得早。
Quán này đông khách hơn ngày thường.
這家店比平日更熱鬧。
出現在這些詞條中
thường ngày
家常
相關詞彙
thái cực quyền
太極拳
địa chất
地質
lộn xộn
亂七八糟
bột
粉末
phiên dịch viên
口譯員
gợi lên
喚起
常見問題
「平日」越南語怎麼說?
「平日」的越南語是 ngày thường。
ngày thường 是什麼意思?
ngày thường 的意思是「平日」(名詞)。平日
ngày thường 怎麼發音?
ngày thường 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày thường 常用嗎?
ngày thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngày thường 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày thường tôi dậy sớm.(平日我起得早。);Quán này đông khách hơn ngày thường.(這家店比平日更熱鬧。)。
想讓「ngày thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store