YiWordsYiWords

lộn xộn

亂七八糟

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lộn: nặng (低短塞音) · xộn: nặng (低短塞音) ?

lộn xộn 亂七八糟

詞義

常用搭配

phòng lộn xộn
房間亂七八糟
bàn làm việc lộn xộn
辦公桌很亂

例句

Căn phòng này thật lộn xộn.
這個房間真亂七八糟。
Đồ đạc để lộn xộn khắp nơi.
東西亂放得到處都是。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「亂七八糟」越南語怎麼說?
「亂七八糟」的越南語是 lộn xộn。
lộn xộn 是什麼意思?
lộn xộn 的意思是「亂七八糟」(形容詞)。亂七八糟,雜亂無章
lộn xộn 怎麼發音?
lộn xộn 有 2 個音節:lộn: nặng (低短塞音) · xộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lộn xộn 常用嗎?
lộn xộn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lộn xộn 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng này thật lộn xộn.(這個房間真亂七八糟。);Đồ đạc để lộn xộn khắp nơi.(東西亂放得到處都是。)。

想讓「lộn xộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始