YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gợi ý
同拼寫詞:
gợi ý
gợi ý
啟發
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gợi: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)
?
詞義
啟發,激發靈感
常用搭配
truyền cảm hứng sáng tạo
激發創意
truyền cảm hứng học tập
激發學習動力
例句
Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.
她的故事啟發了我。
Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.
老師激發了學生的靈感。
相關詞彙
gợi lên
喚起
gợi ý
提示
gom lại
湊集
gốm sứ
陶瓷
常見問題
「啟發」越南語怎麼說?
「啟發」的越南語是 gợi ý。
gợi ý 是什麼意思?
gợi ý 的意思是「啟發」(動詞)。啟發,激發靈感
gợi ý 怎麼發音?
gợi ý 有 2 個音節:gợi: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gợi ý 常用嗎?
gợi ý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gợi ý 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.(她的故事啟發了我。);Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.(老師激發了學生的靈感。)。
想讓「gợi ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store